tự ải

Học thuật
Thân thiện
tự ải

Một người đàn ông buồn bã đã tự ải trong căn phòng cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự kết liễu đời mình bằng cách thắt cổ: Hành động tự gây ra cái chết cho bản thân thông qua việc treo cổ hoặc siết cổ mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • quá uất ức, ông ấy đã tự ải trong nhà kho.
    • Truyền thuyết kể rằng vị tướng trung thành đã chọn cách tự ải để không rơi vào tay giặc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự ải" thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ hành động tự sát đặc biệt này, thay vì các từ thông dụng hơn như "tự tử".
    • Trong bi kịch, nhân vật chính thường kết cục bi thảm bằng cách tự ải.
Biến thể từ gần giống
  • Tự tử (động từ): Tự gây ra cái chết cho mình (nghĩa rộng, bao gồm nhiều phương thức).
  • Tự vẫn (động từ): Tự kết liễu đời mình (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương).
  • Thắt cổ (động từ): Hành động dùng dây siết cổ để gây chết ngạt (có thể tự mình hoặc do người khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tự thắt cổ: Cụm từ giải thích nghĩa của "tự ải".
  • Tự treo cổ: Cách nói diễn đạt cụ thể phương thức.
Lưu ý
  • "Tự ải" một từ tính chất cổ (arch.) hoặc văn chương, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, truyện cổ, hoặc các văn bản mang tính bi kịch.
  • Hành động này được xem cực đoan bi thảm.
tự ải

Một người đàn ông buồn bã đã tự ải trong căn phòng cũ.

  1. Tự thắt cổ chết.